Titanium Dioxide (TiO₂) là hợp chất vô cơ dạng bột màu trắng, được sử dụng trong dược phẩm chủ yếu với vai trò chất màu và chất làm đục. Nhờ khả năng tạo màu trắng, tạo độ che phủ cao và giảm sự truyền ánh sáng qua lớp bao, TiO₂ giúp kiểm soát màu sắc, ngoại quan và độ đồng nhất của lớp bao hoặc vỏ nang, đồng thời hỗ trợ hạn chế tác động của ánh sáng đến thành phần bên trong.





| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên nguyên liệu | Titanium Dioxide |
| Công thức phân tử | TiO2 |
| Khối lượng phân tử | 79,87 g/mol |
| Tính chất | Bột màu trắng, không mùi, không vị |
| Độ tan | Thực tế không tan trong nước và dung môi hữu cơ |
| Số CAS | 13463-67-7 |
| Khả năng hút ẩm | Không hút ẩm |
| Diện tích bề mặt riêng | 9,90 – 10,77 m²/g |
| Độ ẩm | ≤ 0,5% |
Titanium Dioxide mang lại độ che phủ cao, khả năng tán xạ ánh sáng mạnh và tính trơ hóa học. Dưới đây là những điểm mạnh nổi bật và các lưu ý quan trọng khi sử dụng.
| Đặc tính | Điểm mạnh | Lưu ý |
|---|---|---|
| Độ che phủ cao | Nhờ kích thước hạt micromet, TiO₂ có khả năng che phủ cao, hỗ trợ tạo màu trắng và ngoại quan đồng nhất cho lớp bao. | Độ che phủ phụ thuộc vào tỷ lệ sử dụng và mức tăng trọng lớp bao. |
| Khả năng tán xạ ánh sáng | TiO₂ có chỉ số khúc xạ cao, tạo khả năng tán xạ ánh sáng mạnh, hỗ trợ tăng độ đục và giảm truyền sáng. | Hàm lượng TiO₂ cao hoặc phân tán không đều có thể gây vệt kim loại trên bề mặt viên bao. |
| Tính trơ hóa học | TiO₂ có tính trơ hóa học cao, ít tham gia phản ứng với các thành phần trong công thức. | Có thể làm tăng tính thấm hơi nước của màng, ảnh hưởng đến khả năng chống ẩm của hệ bao phim. |
Titanium Dioxide đảm nhiệm hai vai trò chính trong công thức bao phim và vỏ nang, hỗ trợ kiểm soát màu sắc, độ che phủ và ngoại quan của chế phẩm.

Tạo màu trắng, hỗ trợ kiểm soát màu sắc và độ đồng nhất của chế phẩm.

Tăng độ che phủ và giảm sự truyền ánh sáng qua lớp bao hoặc vỏ nang.
Titanium Dioxide được ứng dụng trong công thức dược phẩm, chủ yếu trong viên nén bao phim và viên nang, với vai trò chất tạo màu trắng, tăng độ đục và hỗ trợ che sáng cho chế phẩm.
Viên nén bao phim
Vỏ nang cứng
Vỏ nang mềmTiO₂ tạo độ trắng và che phủ tốt, hỗ trợ kiểm soát ngoại quan và độ đồng nhất của lớp bao.
Chỉ số khúc xạ cao giúp TiO₂ tán xạ ánh sáng hiệu quả, hỗ trợ tăng độ đục và giảm truyền sáng qua lớp bao.
Tính trơ hóa học giúp hạn chế tương tác với các thành phần khác trong công thức, thuận lợi cho việc xây dựng hệ bao.
Được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng được chứng nhận EXCiPACT, hỗ trợ kiểm soát chất lượng tá dược cho ứng dụng dược phẩm.

Titanium Dioxide được đóng gói phù hợp với đặc tính nguyên liệu, hỗ trợ bảo toàn chất lượng trong quá trình vận chuyển và lưu kho, đồng thời thuận tiện cho cân chia và sử dụng trong sản xuất.






Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn grade phù hợp và tư vấn tỷ lệ phối trộn trong công thức.
Để lại thông tin để nhận báo giá, mẫu thử và tài liệu kỹ thuật Titanium Dioxide từ chuyên gia của Biorich Group.
Cảm ơn bạn đã quan tâm. Đội ngũ Biorich Group sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất.